Di truyền học biểu sinh

Các cơ chế biểu sinh
Lĩnh vực biểu sinh đã trở thành một lĩnh vực trọng tâm không thể thiếu đối với các nhà khoa học nghiên cứu về ung thư, các bệnh thoái hóa thần kinh và chứng nghiện. Các cơ chế biểu sinh liên quan đến việc kích hoạt hoặc ức chế tạm thời sự biểu hiện gen. Điều thú vị là những thay đổi này có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mặc dù chúng không làm thay đổi vĩnh viễn trình tự DNA. Ba cơ chế chính của biểu sinh là methyl hóa DNA, biến đổi histone và điều hòa RNA.
Các danh mục nổi bật
Các sản phẩm hóa sinh học hàng đầu thị trường của chúng tôi mang đến những giải pháp chuyên nghiệp và đơn giản cho quá trình liên hợp sinh học, cũng như tổng hợp các phân tử sinh học và peptit.
Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn cho tế bào ES và iPS cung cấp các giải pháp nuôi cấy đáng tin cậy cho các nhà nghiên cứu tế bào gốc, bao gồm môi trường nuôi cấy và các công cụ phân hóa.
Methyl hóa DNA
Methyl hóa DNA là cơ chế nổi tiếng nhất trong lĩnh vực biểu sinh. Quá trình này thường liên quan đến enzyme methyltransferase, giúp thêm một nhóm methyl vào vị trí thứ năm của cytosine (C5). Sự thêm vào này chủ yếu xảy ra trên các dinucleotide cytosine-phosphate-guanine (CpG). Tuy nhiên, quá trình methyl hóa không phải CpG cũng xảy ra. Phân tích methyl hóa DNA thường được thực hiện để giúp hiểu rõ hơn về biểu hiện gen. Các ví dụ về loại phân tích này bao gồm định lượng methyl hóa bằng cách phân giải DNA, sau đó phân tích thông qua HPLC, phổ khối hoặc sử dụng phương pháp chuyển hóa natri bisulfat, tiếp theo là giải trình tự và phân tích bằng PCR.
Sửa
đổi histone
Sự biến đổi histone là một cơ chế biểu sinh cổ điển khác. Quá trình này bao gồm các cách khác nhau để thay đổi histone thông qua acetyl hóa, methyl hóa, phosphoryl hóa và các cơ chế khác ảnh hưởng đến biểu hiện gen. Histone là các protein, cùng với DNA, tạo thành nucleosome. Các bó nucleosome tạo thành chromatin, vốn là thành phần cấu tạo nên nhiễm sắc thể. Nói chung, sự biến đổi histone diễn ra ở đuôi N-terminal của histone với tỷ lệ cao các axit amin lysine hoặc arginine. Một cách để nghiên cứu cơ chế điều hòa biểu sinh này là thông qua việc sử dụng các xét nghiệm miễn dịch kết tủa chromatin (ChIP).
Điều hòa
RNA
Người ta biết ít hơn về điều hòa RNA so với các cơ chế biểu sinh khác. Người ta cho rằng tín hiệu RNA đóng vai trò trong biểu sinh thông qua việc điều hòa cấu trúc chromatin. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cách mRNA và cụ thể là RNA không mã hóa, chẳng hạn như RNA không mã hóa dài và microRNA, điều chỉnh biểu hiện gen. Ngoài ra, các phương pháp phân lập chromatin bằng cách tinh chế RNA (ChIRP) hoặc xét nghiệm miễn dịch kết tủa RNA (RIP) có thể được sử dụng để hiểu mối quan hệ giữa chromatin và RNA cũng như vai trò của RNA trong biểu sinh.
Hãy truy cập công cụ tìm kiếm tài liệu của chúng tôi để xem các bảng dữ liệu, chứng chỉ và tài liệu kỹ thuật.
Các bài viết liên quan
- Review the details of DNA methylation, a common modification in both eukaryotic and prokaryotic organisms. Typically, methylation is characterized by the addition of a methyl group (–CH3) to the cytosine C5.
- p53 điều chỉnh biểu hiện gen, kiểm soát chu kỳ tế bào và hoạt động như một chất ức chế khối u. Sự bất hoạt của p53 gắn liền với sự phát triển của ung thư.
- The Imprint DNA Modification Kit provides the reagents needed for bisulfite conversion and post-modification clean-up of DNA samples in less than 2 hours.
- Ngoại di truyền học là một thuật ngữ được đặt ra để mô tả những thay đổi không dựa trên đột biến nhưng vẫn có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các gen được kích hoạt hoặc bị ức chế mà không có bất kỳ sự thay đổi nào trong trình tự DNA được kiểm soát ngoại di truyền. Các biến đổi biểu sinh là ổn định, nhưng có khả năng đảo ngược các thay đổi trong biểu hiện gen xảy ra mà không có sự thay đổi vĩnh viễn trong trình tự DNA.
- Dữ liệu gây ung thư và độc tính gen kết hợp với nghiên cứu hiện tại cung cấp một nền tảng để hiểu quá trình gây ung thư phức tạp đặc trưng bởi cả hai khía cạnh gây đột biến và biểu sinh.
- Xem tất cả (16)
Các giao thức liên quan
- The DIG Gel Shift Kit uses recombinant terminal transferase and digoxigenin (DIG)-11- dideoxyuridine triphosphate (ddUTP), which makes the labeling reaction flexible.
- Chromatin Immunoprecipitation qPCR for studying gene regulation across conditions.
- Chromatin Isolation by RNA purification (ChIRP) protocol for isolating RNA-bound genome regions.
- Xem tất cả (3)
Xem thêm các bài viết và quy trình
Chúng tôi có thể hỗ trợ quý khách như thế nào?
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng gửi yêu cầu
hỗ trợ khách hàng hoặc liên hệ với đội ngũ dịch vụ khách hàng của chúng tôi:
Gửi email đến custserv@sial.com
hoặc gọi đến số +1 (800) 244-1173
Hỗ trợ bổ sung
- Tìm kiếm sắc ký đồ
Sử dụng tính năng Tìm kiếm sắc ký để xác định các hợp chất chưa biết trong mẫu của bạn.
- Máy tính & Ứng dụng
Web Toolbox - các công cụ nghiên cứu khoa học và tài nguyên cho hóa học phân tích, khoa học sự sống, tổng hợp hóa học và khoa học vật liệu.
- Yêu cầu hỗ trợ khách hàng
Hỗ trợ khách hàng bao gồm trợ giúp về đơn hàng, sản phẩm, tài khoản và các vấn đề kỹ thuật của trang web.
- Câu hỏi thường gặp
Hãy tham khảo phần Câu hỏi thường gặp của chúng tôi để tìm câu trả lời cho những thắc mắc phổ biến về các sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi.


