Chuyển đến phần Nội dung

Đánh giá đặc tính sản phẩm ở giai đoạn đầu

Các bộ kit xét nghiệm dựa trên kháng thể đơn dòng (mAb) dành cho việc phát triển dòng tế bào

Việc xác định đặc tính của liệu pháp sinh học thông qua quá trình phát triển đòi hỏi công nghệ tiên tiến và chuyên môn sâu rộng. Chương trình toàn diện của chúng tôi kết hợp thông tin về tính chất vật lý-hóa học và cấu trúc với hồ sơ hoạt tính thu được từ các thử nghiệm sinh học về khả năng liên kết, ái lực và hiệu lực, nhằm giúp hiểu rõ hơn về chức năng và các thuộc tính chất lượng quan trọng của thuốc. Tất cả các thử nghiệm đều tuân thủ các hướng dẫn của ICH, cũng như các quy định của FDA và EMA. 

Dù quý vị đang thử nghiệm các nhóm tế bào hay các dòng tế bào đơn lẻ, chúng tôi đều có phương pháp thử nghiệm phù hợp với mức độ đặc trưng hóa mà quý vị yêu cầu, tùy thuộc vào giai đoạn phát triển: 

  • Vật liệu ban đầu từ các nhóm tế bào ổn định hoặc các dòng tế bào ổn định
  • Lựa chọn dòng tế bào
  • Thử nghiệm dòng tế bào cuối cùng
  • Ngân hàng tế bào nghiên cứu hoặc ngân hàng tế bào chủ

Yêu cầu thông tin



Các nhóm phương pháp xét nghiệm đáp ứng nhu cầu
kiểm tra của quý vị

Titer: Được sử dụng làm chỉ số cơ sở, titer được đo bằng phương pháp sắc ký ái lực Protein-A (HPLC). Sắc ký ái lực sử dụng ligand Protein A thường được dùng để xác định nồng độ mAb, cũng như để tinh chế mAb nhằm phân tích các dạng kết tụ và biến thể điện tích ở các bước tiếp theo.

Tốc độ nhân đôi: Tốc độ tăng trưởng hoặc tốc độ nhân đôi của dòng tế bào được sử dụng để sản xuất mAb thường được các nhà sản xuất thương mại sử dụng làm tiêu chí quyết định. Tốc độ nhân đôi phản ánh tiềm năng tăng trưởng của dòng tế bào và ảnh hưởng đến lượng sản phẩm mAb được sản xuất, điều này cũng được phản ánh qua titer.

Độ ái lực gắn kết với mục tiêu: Hiểu rõ độ ái lực gắn kết của mAb với mục tiêu dự định là một chỉ số sớm về chức năng gắn kết chung. Cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) là tiêu chuẩn vàng trong phân tích gắn kết nhanh và có năng suất cao, cung cấp thông tin động học chi tiết về bản chất cũng như cường độ của sự gắn kết.

Phân tích N-glycan: Quá trình glycosyl hóa có độ biến thiên cao có thể ảnh hưởng đến độ tinh khiết của mAb và gây ra sự biến đổi về chức năng. Kháng thể đơn dòng mang các N-glycan trên chuỗi chính của chúng, có thể được giải phóng bằng phương pháp LC-MS để đánh giá các mẫu glycosyl hóa. Việc hiểu rõ các con đường N-glycan này là rất quan trọng vì N-glycan ảnh hưởng đến nhiều tính chất của glycoprotein, bao gồm cấu trúc không gian, độ hòa tan, tính kháng nguyên và khả năng nhận diện bởi các protein gắn glycan.

Khối lượng phân tử nguyên vẹn: Phân tích khối lượng phân tử nguyên vẹn thường được sử dụng để chứng minh sự đa dạng của các sản phẩm protein/peptide và xác minh danh tính của các sản phẩm sinh học. Với việc tối ưu hóa, phương pháp này cũng có thể xác định khối lượng phân tử nguyên vẹn của tất cả các sản phẩm protein, bao gồm cả kháng thể đơn dòng hai đặc hiệu.

Hiệu lực: Các thử nghiệm hiệu lực là cần thiết trong suốt quá trình phát triển sản phẩm điều trị để chứng minh rằng các phương pháp được sử dụng từ giai đoạn đầu cho đến khi đưa ra thị trường đều báo cáo chính xác hiệu lực thực tế. Điều này đòi hỏi phải phát triển thử nghiệm hiệu lực chính xác càng sớm càng tốt để đảm bảo an toàn và tránh sự chậm trễ trong kế hoạch phát triển của bạn.

Khả năng gắn kết thông qua quét cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) hoặc ELISA: Sự biến đổi về tính chất vật lý-hóa học và cấu trúc của phân tử tạo ra sự đa dạng trong vùng Fc của kháng thể. Sự khác biệt về cấu trúc có thể ảnh hưởng đến hoạt tính gắn kết với các thụ thể Fc được biểu hiện trên tế bào miễn dịch, từ đó tác động đến chức năng hiệu ứng của kháng thể và do đó có thể có tác động lớn đến hiệu lực nếu các cơ chế hiệu ứng đóng vai trò quan trọng trong cơ chế tác dụng.

Để thảo luận về nhu cầu phát triển dòng tế bào của quý vị và thực hiện bước tiếp theo nhằm đảm bảo tương lai cho liệu pháp sinh học của quý vị, vui lòng điền vào biểu mẫu bên dưới.


Yêu cầu thông tin

Các trường có dấu * là các trường bắt buộc.